Startup và vấn đề chu kỳ tiền mặt

Startup và vấn đề chu kỳ tiền mặt

911
0

Khi đề cập đến vấn đề đánh giá hoạt động của startup, các tiêu chí tăng trưởng doanh thu và thước đo người dùng thường được chú ý nhiều nhất, khi chúng cho thấy những triển vọng và thành công ban đầu của sản phẩm.
Tuy vây, để đánh giá “sức khỏe” thật sự, độ “dẻo dai” của startup để trụ được trong quá trình tăng trưởng, một chỉ tiêu rất quan trọng mà startup thường bỏ qua; đó là chu kỳ tiền mặt (cash conversion cycle – CCC).
Chu kỳ hay vòng xoay tiền mặt là khoảng thời gian giữa thời điểm doanh nghiệp phải trả tiền nhà cung cấp khi mua nguyên vật liệu hoặc hàng hóa để bán lại và thời điểm nhận được tiền từ khách hàng khi bán chính sản phẩm đó hoặc được sản xuất từ nguyên vật liệu đó.
CCC đo khoảng thời gian tiền bị ứ đọng trong luân chuyển vốn, và cho thấy một doanh nghiệp có thể chuyển đổi sản phẩm của mình thành tiền nhanh đến đâu. CCC càng nhỏ thì vốn lưu động được tạo ra càng nhiều, và nhu cầu tài trợ từ bên ngoài với chi phí lãi suất cao càng giảm – tức doanh nghiệp có khả năng sinh lời càng cao. Về khía cạnh đầu tư, CCC càng nhỏ tức khả năng thu hồi một đồng vốn bỏ ra càng nhanh, doanh nghiệp càng sớm được sử dụng nó cho vòng đầu tư tiếp theo và nó giúp công ty tăng trưởng nhanh hơn.
CCC được tính theo công thức sau: CCC = ID + ARD – APD
Trong đó:
– ID (Inventory Days) tức số ngày hàng tồn kho: là khoảng thời gian từ khi nguyên vật liệu hay hàng hóa được mua về cho đến khi trở thành sản phẩm hoàn chỉnh và được lưu kho đến khi bán ra.
– ARD (Account Receivable Days) tức số ngày khoản phải thu: là khoảng thời gian kể từ khi bán hàng đến khách hàng thật sự thanh toán cho công ty.
– APD (Account Payable Days) tức số ngày khoản phải trả: số ngày kể từ khi mua nguyên vật liệu hay hàng hóa đến khi phải trả tiền nhà cung cấp.

Số ngày hàng tồn kho Số ngày khoản phải thu

Số ngày khoản phải trả Chu kỳ tiền mặt
CCC có ý nghĩa là vậy với doanh nghiệp nói chung, và đặc biệt quan trọng đối với startup. Tại sao vậy? Để “cất cánh”, các startup phải đối mặt với thời kỳ cần đạt được tốc độ tăng trưởng cần thiết – thường là rất nhanh với nhiều thay đổi lớn. Đây cũng là thời gian họ cần huy động được nguồn vốn lưu động hiệu quả nhất. Startup có thể đạt tới mốc vững chắc cho chặng đường phát
triển tiếp theo hay phải quay về xuất phát điểm, việc vượt qua giai đoạn này sẽ là câu trả lời
Thông thường, doanh nghiệp và cả ngân hàng chú ý đến các tiêu chí: Hệ số thanh toán nợ ngắn hạn (Current ratio) và Hệ số khả năng thanh toán nhanh (Quick ratio). Current ratio được tính bằng tài sản ngắn hạn/nợ ngắn hạn và thể hiện khả năng trả các khoản nợ ngắn hạn bằng tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp như hàng tồn kho, tiền mặt hay các khoản phải thu. Trong khi đó,
Quick ratio phản ánh năng lực thanh toán nhanh các khoản nợ ngắn hạn bằng tiền và các tài sản mang tính thanh khoản cao mà không phải bán đi hàng tồn kho.
Trong bối cảnh doanh nghiệp chậm đòi được tiền từ khách hàng, tài sản quay vòng trở nên uể oải trong khi nhà cung cấp không gia hạn thêm thời gian thanh toán; sự kết hợp của các yếu tố này
có thể vẫn khiến cho Current ratio và Quick ratio trông khả quan, trong khi thực tế doanh nghiệp đang cầng một lượng lớn vốn lưu động. Với tình huống này, CCC sẽ là công cụ hữu hiệu để CFO tối ưu hóa nguồn vốn lưu động, kiểm soát chi phí và thiết lập các chính sách quản trị hàng tồn kho, khoản phải thu và phải trả hợp lý nhất trong thời kỳ tăng trưởng của startup.
Chìa khóa cho doanh nghiệp là giữ CCC càng nhỏ càng tốt. Rút ngắn thời gian thu hồi công nợ, đẩy nhanh quá trình sản xuất và rút ngắn quá trình bán hàng là sự phối hợp của đội ngũ sales và
sản phẩm. Trong khi đó, đàm phán kéo dài thời gian thanh toán với nhà cung ứng là bài toán dành cho bộ phận tài chính và mua hàng.

0 BÌNH LUẬN